词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“chủ nhà” (1)

chủ nhà
英语 名host (country, team, player)
我的单词本
Tay vợt chủ nhà nhận được sự cổ vũ lớn từ khán giả.
The host player received great support from the audience.

swap_horiz 相关词“chủ nhà” (2)

chủ nhà
播放
英语 名landlord
我的单词本
chủ nhà khó tính
A grumpy landlord
chủ nhật
播放
英语 名sunday
我的单词本

format_quote 短语“chủ nhà” (10)

nước chủ nhà
host country
ngày kia là chủ nhật
The day after tomorrow is Sunday
Thứ hai là ngày nghỉ bù của ngày chủ nhật
Monday is a substitute holiday for Sunday
Hôm nay là ngày chủ nhật
Today is Sunday
chủ nhà khó tính
A grumpy landlord
Chúng tôi đi picnic vào chủ nhật.
We went on a picnic on Sunday.
Tôi tưởng hôm nay là chủ nhật.
I thought today was Sunday.
Tay vợt chủ nhà nhận được sự cổ vũ lớn từ khán giả.
The host player received great support from the audience.
Đội chủ nhà đã vượt lên dẫn trước hai lần trong hiệp một.
The home team took the lead twice in the first half.
Thời lượng kiểm soát bóng của đội chủ nhà là 60%.
The home team's ball possession duration was 60%.